TanroDictionary Sổ từ

alder

/ˈɔːldə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây tổng quán sủi.danh từ

Ví dụ

  1. An alder tree grew beside the stream.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép