Nghĩa tiếng Việt
- Của ammunition.danh từ
Tiếng Nhật
- 弾薬だんやくđạn dược
Ví dụ
-
Pack extra ammo for the long hunt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæməʊ/
Pack extra ammo for the long hunt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép