TanroDictionary Sổ từ

anna

/ˈʌnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtăng trước kia, bằng 1 qoành 6 đồng rupi).danh từ

Ví dụ

  1. He paid with an anna at the old shop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép