TanroDictionary Sổ từ

bú

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngậm vào vú mà hút sữa.động từ

Ví dụ

  1. Con có khóc mẹ mới cho bú. (tục ngữ)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép