TanroDictionary Sổ từ

bawd

/bɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùm nhà thổ.danh từ
  2. Chuyện tục tĩu dâm ô.danh từ

Ví dụ

  1. The bawd ran the secret house.

  2. He laughed at the bawd in the joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép