Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của beddanh từ
Ví dụ
-
The beds were made before guests arrived.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɛdz/
The beds were made before guests arrived.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép