Nghĩa tiếng Việt
- Bôi bẩn, làm nhớp nháp.động từ
Ví dụ
-
Mud can besmear your clothes quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈsmɪr/
Mud can besmear your clothes quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép