TanroDictionary Sổ từ

bombast

/ˈbɒmbæst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His bombast annoyed everyone in the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép