TanroDictionary Sổ từ

bourg

/ˈbʊrɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trấn.danh từ

Ví dụ

  1. The train stopped in a small bourg.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép