TanroDictionary Sổ từ

busk

/bʌsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên).danh từ

Ví dụ

  1. The busk gave the dress a firm shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép