TanroDictionary Sổ từ

butch

/bʊtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính cách như đàn ông, nam tính trội hơn nữ tính.tính từ

Ví dụ

  1. She wore a butch haircut and boots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép