TanroDictionary Sổ từ

byte

/baɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bai: một chuỗi số có 8 bít.danh từ

Ví dụ

  1. A byte can store eight bits of data.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép