TanroDictionary Sổ từ

cask

/kɑːsk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng ton nô, thùng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The beer aged slowly in a wooden cask.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép