Nghĩa tiếng Việt
- Chứng chảy, viêm chảy.danh từ
Tiếng Nhật
- 加答児カタルviêm chảy (catarrh)
Ví dụ
-
He had catarrh and a blocked nose.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈtɑː(r)/
He had catarrh and a blocked nose.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép