TanroDictionary Sổ từ

catena

/kəˈtinə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây, loạt, dãy.danh từ

Ví dụ

  1. A catena of lights stretched across the street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép