TanroDictionary Sổ từ

cc

/ˌsiː ˈsiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Centimet khối, phân khối (cubic centimetre).X
  2. Bản sao (carbon copy).X

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The word cc was common long ago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép