Nghĩa tiếng Việt
- Đồng xu (bằng 1/100 đô la).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
I found a red cent on the sidewalk.
-
red cent
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép