TanroDictionary Sổ từ

cent

/sent/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng xu (bằng 1/100 đô la).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I found a red cent on the sidewalk.

  2. red cent

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồng xu đồng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép