Nghĩa tiếng Việt
- Uy tín; đức tính gây được lòng tin; sức thu hút của lãnh tụ (đối với quần chúng).danh từ
Tiếng Nhật
- カリスマsức hút, sức lôi cuốn
Ví dụ
-
Her charisma drew a large crowd quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép