TanroDictionary Sổ từ

checkered

/ˈtʃɛkɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với chequered: Quá khứ và phân từ quá khứ của chequertính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The floor had a checkered pattern.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép