Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với chequered: Quá khứ và phân từ quá khứ của chequertính từ
Tiếng Nhật
- 数奇すうきsố phận hẩm hiu, bất hạnh
Ví dụ
-
The floor had a checkered pattern.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép