Nghĩa tiếng Việt
- Xem coat: Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)động từ
Ví dụ
-
The entry coated points to coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkoʊtəd/
The entry coated points to coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép