Nghĩa tiếng Việt
- Con gián.danh từ
Tiếng Nhật
- 蜚蠊ゴキブリcon gián
Ví dụ
-
A cockroach ran under the sink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒkrəʊtʃ/
A cockroach ran under the sink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép