Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của composeđộng từ
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.tính từ
Tiếng Nhật
- 悠々ゆうゆうthong thả, điềm tĩnh
- 冷静れいせいbình tĩnh, điềm tĩnh
- 平気へいきbình thản, thản nhiên
- 落ち着いたおちついたđiềm tĩnh, bình tĩnh
- 平らたいらbằng phẳng, nhẵn
Ví dụ
-
She composed a song for the class show.
-
He stayed composed during the long wait.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép