Nghĩa tiếng Việt
- Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.danh từ
- Sự chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản lý.danh từ
- Thực hiệnđộng từ
- Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển; quản, quản lý, trông nom.động từ
- to conduct oneself — cư xử, hành xử, ăn ởđộng từ
- Dẫn.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The student was praised for his good conduct.
-
Clear conduct keeps the team organized.
-
She will conduct the tour for visitors.
-
Scientists will conduct an experiment next week.
-
He had to conduct the army through mountains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép