TanroDictionary Sổ từ

conical

/ˈkɒnɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nón.tính từ

Ví dụ

  1. She wore a traditional conical hat for the festival.

  2. conical hat

    cái nón

  3. conical surface

    mặt nón

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép