Nghĩa tiếng Việt
- Kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà... ); láng giềng, bên cạnh.tính từ
Tiếng Nhật
- 地続きじつづきliền kề (đất), giáp ranh
Ví dụ
-
The two gardens are contiguous to each other.
-
to be contiguous to something
tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
-
contiguous angles
(toán học) góc kề
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép