TanroDictionary Sổ từ

courts

/kɔːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của courtđộng từ

Ví dụ

  1. The club courts new young members.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép