Nghĩa tiếng Việt
- Che đậy, giấu giếm, vụng trộm.tính từ
- Hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú).danh từ
Tiếng Nhật
- 隠密おんみつbí mật, lén lút
Ví dụ
-
She took a covert glance at the secret documents.
-
The deer found a safe covert in the deep woods.
-
a covert glance
cái nhìn (vụng) trộm
-
covert threat
sự đe doạ ngầm
-
to draw a covert
sục bụi rậm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép