TanroDictionary Sổ từ

cp

/ˈkiːˈpiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. So sánh (compare).X
  2. Đảng cộng sản (Communist Party).X

Ví dụ

  1. The phrase cp still sounds natural.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép