TanroDictionary Sổ từ

crypt

/krɪpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hầm mộ (ở nhà thờ).danh từ

Ví dụ

  1. We lit candles in the quiet crypt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép