Nghĩa tiếng Việt
- Đọc (mật mã), giải (mã).động từ
Ví dụ
-
I can decode this message with a key.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdiːˈkəʊd/
I can decode this message with a key.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép