TanroDictionary Sổ từ

defrost

/ˌdiːˈfrɒst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm tan băng, làm tan sương giá.động từ
  2. [làm cho] hết đông lạnh.động từ

Ví dụ

  1. Please defrost the chicken before cooking.

  2. The freezer setting will defrost the food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép