TanroDictionary Sổ từ

delimit

/diˈlɪmɪt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We delimit the area with a rope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép