Nghĩa tiếng Việt Biểu đồ.danh từ Tiếng Nhật 図表ずひょうbiểu đồ, sơ đồ 図形ずけいhình, đồ hình, hình vẽ グラフđồ thị, biểu đồ 図式ずしきbiểu đồ, sơ đồ ダイアグラムbiểu đồ, sơ đồ Ví dụ The diagram helped explain the idea. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép