Nghĩa tiếng Việt
- Lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng.tính từ
- Đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi.tính từ
- Nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự.tính từ
Tiếng Nhật
- 怪しいあやしいđáng ngờ, khả nghi, mờ ám
- 不審ふしんsự đáng ngờ, nghi vấn
- あやふやmơ hồ, không rõ ràng, lấp lửng
- 半信半疑はんしんはんぎbán tín bán nghi
Ví dụ
-
He walked under a dubious light tonight.
-
The bank flagged a dubious transaction recently.
-
He felt dubious about the cheap promise.
-
a dubious light
ánh sáng lờ mờ
-
a dubious answer
câu trả lời lờ mờ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép