TanroDictionary Sổ từ

duct

/dʌkt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống, ống dẫn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Water flows through the metal duct.

  2. biliary duct

    (giải phẫu) ống mật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép