Nghĩa tiếng Việt
- Ống, ống dẫn.danh từ
Tiếng Nhật
- ダクトống dẫn
Ví dụ
-
Water flows through the metal duct.
-
biliary duct
(giải phẫu) ống mật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʌkt/
Water flows through the metal duct.
biliary duct
(giải phẫu) ống mật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép