Nghĩa tiếng Việt
- Uốn cong hình vòng cung.động từ
Ví dụ
-
The road embowed gently along the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪmˈbəʊ/
The road embowed gently along the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép