TanroDictionary Sổ từ

encroach

/ɪnˈkrəʊtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền... ).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The branches encroach on the walkway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép