Nghĩa tiếng Việt
- Lâu dài, vĩnh viễn.tính từ
- Nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng.tính từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endure.động từ
Tiếng Nhật
- 持続じぞくsự duy trì; kéo dài; bền vững
- 不朽ふきゅうbất hủ, vĩnh cửu
- 辛抱強いしんぼうづよいkiên nhẫn, bền bỉ
Ví dụ
-
Their enduring friendship lasted for years.
-
She showed enduring patience with the young students.
-
He was enduring the long wait quietly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép