TanroDictionary Sổ từ

esq

/ˈesk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư).danh từ

Ví dụ

  1. Please send the letter to James, Esq.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép