TanroDictionary Sổ từ

evanesce

/ˌɛvəˈnɛs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mờ đi, biến đi.động từ

Ví dụ

  1. The morning mist began to evanesce.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép