Nghĩa tiếng Việt
- Kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động.động từ
Tiếng Nhật
- 沸かすわかすđun sôi, đun nóng (nước tắm, đồ uống)
Ví dụ
-
The news excited the whole class at once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép