TanroDictionary Sổ từ

explain

/ɪkˈspleɪn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giảng, giảng giải, giải nghĩa.động từ
  2. Giải thích, thanh minh.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Can you explain this rule again?

  2. Can you explain how this machine works?

  3. to explain one's attitude

    thanh minh về thái độ của mình

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép