TanroDictionary Sổ từ

flabbergast

/ˈflæbɜːˌɡæst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc.động từ

Ví dụ

  1. The sudden news flabbergasted everyone in the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép