Nghĩa tiếng Việt
- Bánh đà, bánh trớn.danh từ
Tiếng Nhật
- フライホイールbánh đà
Ví dụ
-
The flywheel kept the engine running smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflaɪwiːl/
The flywheel kept the engine running smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép