Nghĩa tiếng Việt
- Dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ((cũng) fool).tính từ
Tiếng Nhật
- 愚かおろかngu ngốc, dại dột
- 間抜けまぬけngốc nghếch, ngớ ngẩn
- 浅はかあさはかnông cạn, thiển cận, dại dột
- 馬鹿らしいばからしいvô lý, ngớ ngẩn, nực cười
- 馬鹿ばかthằng ngốc, đồ ngu
Ví dụ
-
It was foolish to leave the door open.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép