TanroDictionary Sổ từ

forces

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của forceđộng từ

Tiếng Nhật

  • 勢ぜいnhóm, đội ngũ, phe, lực lượng (vd: đội tuyển Nhật)
  • 戦いくさchiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiến

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép