TanroDictionary Sổ từ

fortuna

/fɔrˈtunə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ thần may mắn (thần thoại La-mã).danh từ

Ví dụ

  1. In the tale, fortuna smiled on the child.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép