Nghĩa tiếng Việt
- Bác sĩ đa khoa (general practitioner).X
Tiếng Nhật
- 家庭医かていいbác sĩ gia đình, bác sĩ đa khoa
Ví dụ
-
The phrase gp still sounds natural.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒiː ˈpiː/
The phrase gp still sounds natural.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép