Nghĩa tiếng Việt
- Hang động.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The children explored a hidden grotto.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡrɒtəʊ/
The children explored a hidden grotto.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép