TanroDictionary Sổ từ

hots

/hɒts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hotđộng từ

Ví dụ

  1. The sun hots the room by noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép